Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 109 kết quả.
Searching result
| 21 |
TCVN 11206-6:2020Kết cấu gỗ – Xác định các giá trị đặc trưng – Phần 6: Các kết cấu và tổ hợp lớn Timber structures – Determination of characteristic values – Part 6: Large components and assemblies |
| 22 |
TCVN 11684-2:2020Kết cấu gỗ – Tính năng dán dính của chất kết dính – Phần 2: Các yêu cầu bổ sung Timber structures – Bond performance of adhesives – Part 2: Additional requirements |
| 23 |
TCVN 11684-3:2020Kết cấu gỗ – Tính năng dán dính của chất kết dính – Phần 3: Sử dụng các loài gỗ thay thế trong thử nghiệm dán dính Timber structures – Bond performance of adhesives – Part 3: Use of alternative species for bond tests |
| 24 |
TCVN 12002:2020Kết cấu thép xây dựng - Chế tạo và kiểm tra chất lượng Steel structures - Production and quality control |
| 25 |
TCVN 13037:2020Kết cấu gỗ – Gỗ ghép ngón – Các yêu cầu đối với sản xuất và chế tạo Timber structures – Finger-jointed timber – Manufacturing and production requirements |
| 26 |
TCVN 13194:2020Kết cấu thép - Lắp dựng và nghiệm thu |
| 27 |
TCVN 11634-2:2017Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 2: Thử nghiệm hiện trường |
| 28 |
|
| 29 |
|
| 30 |
|
| 31 |
TCVN 12514:2018Thép có lớp phủ kẽm dùng làm cốt bê tông Zinc-coated steel for the reinforcement of concrete |
| 32 |
TCVN 12603:2018Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu phần nề ngõa Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of traditional masonry work |
| 33 |
TCVN 1651-1:2018Thép cốt bê tông - Phần 1: Thép thanh tròn trơn Steel for the reinforcement of concrete - Part 1: Plain bars |
| 34 |
TCVN 1651-2:2018Thép cốt bê tông - Phần 2: Thép thanh vằn Steel for the reinforcement of concrete - Part 2: Ribbed bars |
| 35 |
TCVN 5574:2018Thiết kế kết cấu bê tông và bê tông cốt thép Design of concrete and reinforced concrete structures |
| 36 |
TCVN 10567:2017Dầm cầu thép - Liên kết bằng bu lông cường độ cao - Thi công và nghiệm thu Steel bridge girders - Joint with high strength bolt application - Process and acceptance |
| 37 |
TCVN 11634-1:2017Bê tông nhựa rỗng thoát nước – Thử nghiệm thấm nước – Phần 1: Thử nghiệm trong phòng |
| 38 |
TCVN 12041:2017Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Yêu cầu chung về thiết kế độ bền lâu và tuổi thọ trong môi trường xâm thực Concrete and reinforced concrete structures - General requirements for design durability and service life in corrosive environments |
| 39 |
TCVN 12185:2017Bảo quản, tu bổ, phục hồi di tích kiến trúc nghệ thuật - Thi công và nghiệm thu kết cấu gỗ Preservation, restoration and reconstruction of architectural and artistic monuments - Execution and acceptance of wooden structures |
| 40 |
TCVN 11683:2016Kết cấu gỗ – Gỗ nhiều lớp (LVL) – Tính chất kết cấu Timber structures – Laminated veneer lumber (LVL) – Structural properties |
