• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8088-1:2009

Thiết bị và hệ thống âm thanh gia dụng có độ chính xác cao. Phương pháp đo và xác định tính năng. Phần 1: Yêu cầu chung

Household high-fidelity audio equipment and systems. Methods of measuring and specifying the performance. Part 1: General

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9057-3:2011

Phương tiện giao thông đường bộ chạy pin nhiên liệu. Điều kiện kỹ thuật an toàn. Phần 3: Bảo vệ người chống điện giật.

Fuel cell road vehicles. Safety specifications. Part 3: Protection of persons against electric shock

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10299-3:2014

Khắc phục hậu quả bom mìn, vật nổ sau chiến tranh - Phần 3: giám sát và đánh giá tổ chức thực hiện hoạt động rà phá bom mìn, vật nổ

Addressing the post war consequences of bomb and mine - Part 3: Monitoring and Evaluation demining operation oganizations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 9993:2013

Nước quả. Xác định hàm lượng chất rắn hòa tan. Phương pháp đo tỉ trọng

Fruit juice. Determination of soluble solids content. Pyknometric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 10983:2016

Thuốc bảo vệ thực vật chứa hoạt chất fenvalerate – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử.

Pesticides containing fenvalerate – Technical requirements and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7206:2002

Quần áo và thiết bị bảo vệ chống nóng. Phương pháp thử độ bền nhiệt đối lưu sử dụng lò tuần hoàn dòng khí nóng

Clothing and equipment for protection against. Test method for convective heat resistance using a hot air circulating oven

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 10567:2017

Dầm cầu thép - Liên kết bằng bu lông cường độ cao - Thi công và nghiệm thu

Steel bridge girders - Joint with high strength bolt application - Process and acceptance

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ