-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1651-1:2008Thép cốt bê tông - Phần 1: Thép thanh tròn trơn Steel for the reinforcement of concrete - Part 1: Plain bars |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4116:1985Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép thủy công. Tiêu chuẩn thiết kế Hydraulic engineering concrete and reinforced concrete structures. Design standard |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11109:2015Cốt Composit Polyme Fiber-reinforced polymer bar |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12041:2017Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép - Yêu cầu chung về thiết kế độ bền lâu và tuổi thọ trong môi trường xâm thực Concrete and reinforced concrete structures - General requirements for design durability and service life in corrosive environments |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 694,000 đ | ||||