-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4000:1985Cá nước ngọt. Vận chuyển bằng dụng cụ thông thường Fresh water fishes. Transportation in ordinary equipments |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 11555:2016Nhiệt kế thang đo kín để đo nhiệt lượng Enclosed– scale calorimeter thermometers |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8326:2010Gỗ xẻ cây lá kim và cây lá rộng – Bao gói vận chuyển Coniferous and broadleaved sawn timber – Transportation packages |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8560:2010Phân bón. Phương pháp xác định kali hữu hiệu Fertilizers. Method for determination of available potassium |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7028:2002Sữa tươi tiệt trùng. Quy định kỹ thuật Sterilized fresh milk. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 11684-3:2020Kết cấu gỗ – Tính năng dán dính của chất kết dính – Phần 3: Sử dụng các loài gỗ thay thế trong thử nghiệm dán dính Timber structures – Bond performance of adhesives – Part 3: Use of alternative species for bond tests |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||