-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6983:2001Chất lượng nước. Tiêu chuẩn nước thải công nghiệp thải vào vực nước hồ dùng cho mục đích thể thao và giải trí dưới nước Water quality. Standrads for industrial effluents discharged into lakes using for waters sports and recreation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 2607:1978Quần áo bảo hộ lao động. Phân loại Protective clothes. Classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2604:1978Quần áo bảo hộ lao động mặc ngoài cho nam công nhân thăm dò và khai thác dầu khí. Yêu cầu kỹ thuật Man's clothes for oil industry works. Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13037:2020Kết cấu gỗ – Gỗ ghép ngón – Các yêu cầu đối với sản xuất và chế tạo Timber structures – Finger-jointed timber – Manufacturing and production requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||