-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13096:2020Chất lượng nước – Xác định ảnh hưởng độc hại của mẫu trầm tích và đất đến sinh trưởng, tăng trưởng và sinh sản của Caenorhabditis elegans (tuyến trùng) Water quality – Determination of the toxic effect of sediment and soil samples on growth, fertility and reproduction of Caenorhabditis elegans (Nematoda) |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4349:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng sắt oxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of ferric oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5306:1991Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định độc tố nấm Fuzariotoxin Animal feeding stuffs - Method for determination of fuzariotoxin |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4397:1987Quy phạm an toàn bức xạ ion hoá Safety regulations for ionizing radiations |
304,000 đ | 304,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5367:1991Rau qủa và các sản phẩm rau qủa. Xác định hàm lượng asen bằng phương pháp quang phổ bạc dietyldithocacbamat Fruits, vegetables and derived products. Determination of arsenic content. Silver diethyldithiocarbamate spectrophotometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3932:1984Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Lò sưởi hơi nước kiểu lá tản nhiệt Fittings and appliances for marine pipe lines. Ship ribbed heating radiator |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13194:2020Kết cấu thép - Lắp dựng và nghiệm thu |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 904,000 đ | ||||