Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.493 kết quả.

Searching result

13561

TCVN 7170:2002

Nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định điểm băng

Aviation fuels. Test method for determination of freezing point

13562

TCVN 7171:2002

Chất lượng không khí. Xác định ôzôn trong không khí xung quanh. Phương pháp trắc quang tia cực tím

Air quality. Determination of ozone in ambient air. Ultraviolet photometric method

13563

TCVN 7172:2002

Sự phát thải nguồn tĩnh. Xác định nồng độ khối lượng nitơ oxit. Phương pháp trắc quang dùng naphtyletylendiamin

Stationary source emissions. Determination of the mass concentration of nitrogen oxides. Naphthylethylenediamine photometric method

13564

TCVN 7173:2002

An toàn bức xạ. Tẩy xạ các bề mặt bị nhiễm xạ. Thử nghiệm các tác nhân tẩy xạ cho vải

Radiation protection. Decontamination of radioactively contaminated surfaces. Testing of decontamination agents for textiles

13565

TCVN 7174:2002

Năng lượng hạt nhân. An toàn bức xạ. Liều kế nhiệt phát quang dùng cho cá nhân để đo liều bức xạ các đầu chi và mắt

Nuclear energy. Radiation protection. Individual thermoluminescence dosemeters for extrermities and eyes

13566

TCVN 7175:2002

Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các hạt nhân phóng xạ bằng phổ gamma có độ phân giải cao

Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides by high resolution gamma-ray spectrometry

13567

TCVN 7176:2002

Chất lượng nước. Phương pháp lẫy mẫu sinh học. Hướng dẫn lấy mẫu động vật không xương sống đáy cỡ lớn dùng vợt cầm tay

Water quality. Methods of biologocal sampling. Guidance on handnet sampling of aquatic benthic macro-invertebrates

13568

TCVN 7177:2002

Chất lượng nước. Thiết kế và sử dụng dụng cụ lấy mẫu định lượng để lấy mẫu động vật không xương sống đáy cỡ lớn trên nền có đá ở vùng nước ngọt nông

Water quality. Design and use of quantitative samplers for benthic macro-invertebrates on stony substrata in shallow freshwaters

13569

TCVN 7178:2002

Thiết bị lạnh gia dụng. Tủ bảo quản thực phẩm đông lạnh và tủ kết đông thực phẩm. Đặc tính và phương pháp thử

Household refrigerating appliances. Frozen food storage cabinets and food freezers. Characteristics and test methods

13570

TCVN 7179-1:2002

Tủ lạnh thương mại. Đặc tính kỹ thuật. Phần 1: Yêu cầu chung

Commercial refrigerated cabinets. Technical specifications. Part 1: General requirements

13571

TCVN 7180-1:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 1: Tính toán các kích thước dài, diện tích và dung tích

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 1: Calculation of linear dimensions, areas and volumes

13572

TCVN 7180-2:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 2: Điều kiện thử chung

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 2: General test conditions

13573

TCVN 7180-3:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 3: Thử nhiệt độ

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 3: Temperature test

13574

TCVN 7180-4:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 4: Thử xả băng

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 4: Defrosting test

13575

TCVN 7180-5:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 5: Thử ngưng tụ hơi nước

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 5: Water vapour condensation test

13576

TCVN 7180-6:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 6: Thử tiêu thụ điện năng

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 6: Electrical energy consumption test

13577

TCVN 7180-8:2002

Tủ lạnh thương mại. Phương pháp thử. Phần 8: Thử va chạm cơ học ngẫu nhiên

Commercial refrigerated cabinets. Methods of test. Part 8: Test for accidental mechanical contact

13578

TCVN 7181:2002

Bàn tiểu phẫu

Minor operating table

13579

TCVN 7182:2002

Đèn mổ. Yêu cầu kỹ thuật

Surgery lights. Specifications

13580

TCVN 7183:2002

Hệ thống thiết bị xử lý nước sạch dùng trong y tế. Yêu cầu kỹ thuật

Water purifying systems for medical use. Specifications

Tổng số trang: 975