• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3036:1979

Phần chuôi dụng cụ cắt. Đường kính đuôi vuông, đuôi rãnh vát và lỗ mộng vuông. Kích thước

Shanks for small tools. Diameters of squares, flats and holes for driving squares. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4933:1989

Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phòng chống cháy

Reciprocating internal combustion engines. Fire protection

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 7078-1:2002

An toàn bức xạ - Đánh giá nhiễm xạ bề mặt - Phần 1: Nguồn phát bêta (năng lượng bêta cực đại lớn hơn 0,15 MeV) và nguồn phát anpha

Radiation protection - Evaluation of surface contamination - Part 1: Beta-emitters (maximum beta energy greater than 0,15 MeV) and anpha-emitters

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 200,000 đ