• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6800:2001

Vật cấy ghép trong phẫu thuật. Đinh móc có chân song song. Yêu cầu chung

Implants for surgery. Staples with paraleell legs for othorpaedic use. General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7521:2005

Hạt cacao - Lấy mẫu

Cocoa beans - Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7553:2005

Công te nơ vận chuyển loạt 1- Phân loại, kích thước và khối lượng danh định

Series 1 freight containers - Classification, dimensions and ratings

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 8154:2009

Bơ, nhũ tương dầu thực phẩm và chất béo dạng phết. Xác định hàm lượng chất béo (Phương pháp chuẩn)

Butter, edible oil emulsions and spreadable fats. Determination of fat content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7079-1:2002

Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 1: Vỏ không xuyên nổ. Dạng bảo vệ "d"

Electrical apparatus for use in underground mine - Part 1: Flame-proof enclosures. Type of protection "d"

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 550,000 đ