-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12766:2019Tấm lát sàn gỗ xốp composite - Xác định kích thước, sai lệch độ vuông góc và độ thẳng cạnh Agglomerated cork floor tiles - Determination of dimensions and deviation from squareness and from straightness of edges |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7110:2002Tôm hùm đông lạnh nhanh Quick frozen lobsters |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7079-11:2002Thiết bị điện dùng trong mỏ hầm lò - Phần 11: An toàn tia lửa - Dạng bảo vệ “i” Electrical apparatus for use in underground mine - Part 11: Intrinsic safety. Type of protection “i” |
220,000 đ | 220,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 420,000 đ | ||||