-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 1976:1988Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lựơng kim loại nặng. Quy định chung Canned foods. Determination of heavy metal contents. General regulations |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 4411:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định khối lượng tinh và tỷ lệ theo khối lượng các thành phần trong đồ hộp Canned foods - Method for determination of net mass and components rate |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 5561:1991Thực phẩm. Phương pháp xác định định tính sacarin Food products. Qualitative identification of saccharine |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 3990:2012Hệ thống tài liệu thiết kế xây dựng - Quy tắc thống kê và bảo quản bản chính hồ sơ thiết kế xây dựng System of Design documents for construction - Registration and storage rules for theorginals of building design documentation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 4414:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định hàm lượng chất khô hòa tan bằng khúc xạ kế Canned foods. Determination of soluble solids content. Refractometer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 1979:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng kẽm bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of zinc content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 5520:1991Quy phạm đạo đức trong thương mại quốc tế về thực phẩm Code of ethics for international trade on foods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 5734:1993Chìa vặn. Yêu cầu kỹ thuật Wrenches - Technical specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 5104:1990Sản phẩm thực phẩm và gia vị. Phương pháp xác định khả năng thử nếm của người cảm quan Food and spice products - Method for determination of taste ability |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 4514:2012Xí nghiệp công nghiệp - Tổng mặt bằng - Tiêu chuẩn thiết kế Industrial workshops - General plan - Design Standard |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 5603:1991Quy phạm về những nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm Code of practice for general principles of food hygiene |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
12 |
TCVN 1978:1988Đồ hộp. Xác định hàm lượng chì bằng phương pháp trắc quang Canned foods. Determination of lead content by photometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
13 |
TCVN 7795:2021Biệt thự du lịch – Xếp hạng Tourist Villa – Classification |
308,000 đ | 308,000 đ | Xóa | |
14 |
TCVN 13259:2020Du lịch cộng đồng - Yêu cầu về chất lượng dịch vụ Community based tourism – Requirements for service quality |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
15 |
TCVN 3991:2012Tiêu chuẩn phòng cháy trong thiết kế xây dựng - Thuật ngữ - Định nghĩa Standard for fire protection in building design. Terminology - definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
16 |
TCVN 4589:1988Đồ hộp - Phương pháp xác định hàm lượng axit tổng số và axit bay hơi Canned foods - Determination of total acids and volatile acids contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
17 |
TCVN 6829:2001Cơ sở chế biến thuỷ sản. Điều kiện đảm bảo chất lượng và vệ sinh an toàn thực phẩm trong quá trình đóng hộp Fishery processing factory. Conditions for quality, hygiene assurance and food safety in fishery cannery |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
18 |
TCVN 7799:2017Nhà nghỉ du lịch Guest house/hostel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
19 |
TCVN 4412:1987Đồ hộp. Phương pháp xác định dạng bên ngoài, độ kín và trạng thái mặt trong của hộp Canned foods - Method for determination of can appearance, tightness and inner surface state |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
20 |
TCVN 7087:2002Ghi nhãn thực phẩm bao gói sẵn Labeling of prepackaged foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 1,804,000 đ |