Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

2901

TCVN 2703:2020

Nhiên liệu động cơ đánh lửa − Xác định trị số octan nghiên cứu

Standard test method for research octane number of spark-ignition engine fuel

2902
2903

TCVN 4509:2020

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định các tính chất ứng suất-giãn dài khi kéo

Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of tensile stress-strain properties

2904

TCVN 4826-2:2020

Nhiên liệu khoáng rắn – Từ vựng – Phần 2: Thuật ngữ liên quan tới lấy mẫu, thử nghiệm và phân tích

Solid mineral fuels – Vocabulary – Part 1: Terms relating to sampling, testing and ayalysis

2905

TCVN 5363:2020

Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo − Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ

Rubber, vulcanized or thermoplastic − Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device

2906

TCVN 5373:2020

Đồ gỗ nội thất

Wooden furniture

2907

TCVN 5670:2020

Sơn và vecni - Tấm chuẩn để thử

Paints and varnishes - Standard panels for testing

2908
2909

TCVN 6068:2020

Xi măng poóc lăng - Phương pháp xác định độ nở sulfat tiềm tàng

Portland cements - Test method for potential expansion of portland cement mortars exposed to sulfate

2910

TCVN 6086:2020

Cao su thiên nhiên thô và cao su tổng hợp thô − Lấy mẫu và chuẩn bị mẫu

Rubber, raw natural and raw synthetic − Sampling and further preparative procedures

2911

TCVN 6102:2020

Phòng cháy chữa cháy - Chất chữa cháy - Bột

Fire protection - Fire extinguishing media - Powder

2912

TCVN 6125:2020

Dầu mỡ động vật và thực vật – Xác định hàm lượng tạp chất không tan

Animal and vegetable fats and oils – Determination of insoluble impurities content

2913

TCVN 6141:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo – Bảng độ dày thông dụng của thành ống

Thermoplastics pipes – Universal wall thickness table

2914

TCVN 6150-1:2020

Ống nhựa nhiệt dẻo dùng để vận chuyển chất lỏng – Đường kính ngoài danh nghĩa và áp suất danh nghĩa – Phần 1: Dãy thông số theo hệ mét

Thermoplastics pipes for the conveyance of fluids – Nominal outside diameters and nominal pressures – Part 1: Metric series

2915

TCVN 6170-11:2020

Giàn cố định trên biển - Phần 11: Chết tạo

Fixed offshore platforms - Part 11: Fabrication/Construction

2916

TCVN 6170-12:2020

Giàn cố định trên biển - Phần 12: Vận chuyển và dựng lắp

Fixed offshore platforms - Part 12: Transportation and installation operations

2917

TCVN 6170-8:2020

Giàn cố định trên biển - Phần 8: Hệ thống chống ăn mòn

2918

TCVN 6187-2:2020

Chất lượng nước – Phương pháp định lượng vi khuẩn Escherichia coli và coliform – Phần 2: Kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất

Water quality – Enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria – Part 2: Most probable number method

2919

TCVN 6238-4A:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 4A: Đu, cầu trượt và các đồ chơi vận động tương tự sử dụng tại gia đình

Safety of toys – Part 4: Swings, slides and similar activity toys for indoor and outdoor family domestic use

2920

TCVN 6238-8:2020

An toàn đồ chơi trẻ em – Phần 8: Hướng dẫn xác định tuổi sử dụng

Safety of toys - Part 8: Age determination guidelines

Tổng số trang: 975