-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1045:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền xung nhiệt Glass. Determination of heat resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4207:1986Bơm. Thuật ngữ và định nghĩa Pumps. Terms and definitions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 1048:1988Thủy tinh. Phương pháp xác định độ bền axit Glass. Determination of resistance to attack by aqueous acidic solutions and classification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11216:2015Sữa và sản phẩm sữa. Thuật ngữ và định nghĩa. 21 Milk and milk products. Vocabulary |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1872:2019Chuối quả tươi Bananas |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 550,000 đ | ||||