-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8685-29:2019Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 29: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh viêm phế quản truyền nhiễm (IB) ở gà Vaccine testing procedure - Part 29: Infectious bronchitis vaccine, inactivated |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8400-41:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 41: Bệnh dịch tả lợn Châu Phi Animal diseases – Diagnostic procedure – Part 41: African Swine Fever |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 10973:2015Giấy, các tông và bột giấy. Xác định hệ số bức xạ khuếch tán (hệ số phản xạ khuếch tán). 28 Paper, board and pulps -- Measurement of diffuse radiance factor (diffuse reflectance factor) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 11361-5-1:2018Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát – An toàn – Phần 5-1: Máy sản xuất ống bê tông có trục thẳng đứng khi tạo hình Machines for the manufacture of constructional products from concrete and calcium-silicate - Safety - Part 5-1: Pipe making machines manufacturing in the vertical axis |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7391-14:2007Đánh giá sinh học đối với trang thiết bị y tế. Phần 14: Nhận dang và định lượng sản phẩm phân huỷ từ gốm sứ Biological evaluation of medical devices. Part 14: Identification and quantification of degradation products from ceramics |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8709-3:2011Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Các tiêu chí đánh giá an toàn CNTT - Phần 3: Các thành phần đảm bảo an toàn Information technology - Security techniques - Evaluation criteria for IT security. Part 3: Security assurance components |
756,000 đ | 756,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 8710-6:2019Bệnh thủy sản - Quy trình chẩn đoán - Phần 6: Bệnh do Koi herpesvirus ở cá chép |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,556,000 đ | ||||