• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4982:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng GB và HB. Kích thước

Hard alloy cutting inserts GB and HB forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5478:2002

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần P01: Độ bền màu đối với gia nhiệt khô (trừ là ép)

Textiles. Tests for colour fastness. Part P01: Colour fastness to dry heat (excluding pressing)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8986-1:2011

Đặc tính kỹ thuật và sự chấp nhận các quy trình hàn kim loại. Đặc tính kỹ thuật của quy trình hàn. Phần 1: Hàn hồ quang

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials. Welding procedure specification. Part 1: Arc welding

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 4962:1989

Mảnh hợp kim cứng dạng A, B, C, D, E. Kích thước

Hard alloy cutting inserts A, B, C, D, E forms. Dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12682:2019

Thuốc thú y - Lấy mẫu

Veterinary drugs - Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ