-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 6208:2008Thiết bị đo khí thải xe máy Instruments for measuring vehicle exhaust emissions |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 8400-45:2019Bệnh động vật - Quy trình chuẩn đoán - Phần 45: Bệnh gạo lợn, bệnh gạo bỏ Animal diseases. Diagnostic procedure - Part 45: Porcine cysticercosis. bovine cysticercosis |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13479:2022Sơn sàn trong nhà Interior floor coating |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 6209:1996Phương tiện giao thông đường bộ. Dụng cụ đo độ khói của khí xả từ động cơ điêzen Road vehicles. Apparatus for measurement of the opacity of exhaust gas from diesel engines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 8400-1:2019Bệnh động vật - Quy trình chẩn đoán - Phần 1: Bệnh lở mồm long móng Animal disease – Diagnostic procedure – Part 1: Foot and mouth disease |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 700,000 đ |