Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 1.273 kết quả.

Searching result

81

TCVN 13943-16:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 16: Xác định kích thước, đặc điểm hình học và chất lượng bề mặt

Agglomerated stone - Test Methods - Part 16: Determination of dimensions, geometric characteristics and surface quality

82

TCVN 13946:2024

Vật liệu san lấp tái chế từ phế thải phá dỡ công trình

Recycled backfill materials from demolition waste

83

TCVN 13947:2024

Xi măng xỉ lò cao hoạt hóa sulfate – Thành phần, yêu cầu kỹ thuật và tiêu chí phù hợp

Supersulfated Cement – Composition, specifications and conformity criteria

84

TCVN 13949:2024

Gạch chịu axit

Acid resistant bricks and tiles

85

TCVN 4315:2024

Xỉ hạt lò cao dùng để sản xuất xi măng

Granulated blast furnace slag for cement production

86

TCVN 8826:2024

Phụ gia hóa học cho bê tông

Chemical Admixtures for Concrete

87
88

TCVN 14183:2024

Đất dùng trong xây dựng đường bộ – Phân loại đất

Soils for Highway Constructions – Classification of Soils

89

TCVN 13525:2024

Thử nghiệm phản ứng với lửa đối với sản phẩm – Xác định tổng nhiệt lượng khi cháy (nhiệt trị)

Reaction to fire tests for products – Determination of the gross heat of combustion (calorific value)

90

TCVN 14176-2:2024

Công trình xây dựng – Tổ chức thông tin về công trình xây dựng – Phần 2: Khung phân loại

Building construction – Organization of information about construction works – Part 2: Framework for classification

91

TCVN 9360:2024

Công trình dân dụng và công nghiệp – Xác định độ lún bằng phương pháp đo cao hình học

Civil and industrial works – Settlement determination by geometric leveling

92

TCVN 9364:2024

Nhà cao tầng – Công tác trắc địa phục vụ thi công

High–rise buildings − Surveying works during construction

93

TCVN 9400:2024

Công trình dân dụng và công nghiệp có chiều cao lớn – Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa

Civil and industrial works with great height – Tilt determination by geodetic method

94

TCVN 13957:2024

Tuy nen kỹ thuật – Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu

Utility tunnel – Requirements for design, construction and acceptance

95

TCVN 5575:2024

Thiết kế kết cấu thép

Design of steel structures

96

TCVN 9401:2024

Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GNSS trong trắc địa công trình

Measuring and processing techniques for GNSS data in engineering survey

97

TCVN 13918-1:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 1: Thang nâng với bàn nâng có thể tiếp cận được

Builder’s hoists for goods – Part 1: Hoist with accessible platforms

98

TCVN 13918-2:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển hàng – Phần 2: Thang nâng nghiêng với thiết bị mang tải không thể tiếp cận được

Builders’ hoists for goods – Part 2: Inclined hoists with non–accessible load carrying devices

99

TCVN 13919:2024

Thang nâng xây dựng vận chuyển người và vật liệu bằng cabin với dẫn hướng thẳng đứng

Builder hoists for persons and materials with vertically guided cages

100

TCVN 14214:2024

Nhà ở và công trình công cộng – Các yêu cầu đối với thông số vi khí hậu trong phòng

Residential and public buildings – Requirements for microclimate parameters in the room

Tổng số trang: 64