• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9450-1:2013

Công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí tự nhiên. Máy nén thể tích kiểu rô to. Phần 1: Máy nén dùng trong quá trình công nghệ

Petroleum, petrochemical and natural gas industries. Rotary-type positive-displacement compressors. Part 1: Process compressors

660,000 đ 660,000 đ Xóa
2

TCVN 6412:2009

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng. Phương pháp thử khả năng chống trượt

Personal protective equipment. Footwear. Test method for slip resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7921-2-2:2009

Phân loại điều kiện môi trường. Phần 2-2: Điều kiện môi trường xuất hiện trong tự nhiên. Giáng thủy và gió.

Classification of environmental conditions. Part 2-2: Environmental conditions appearing in nature. Precipitation and wind.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN I-1:2017

Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc - Phần 1: Phương pháp kiểm nghiệm thuốc

Set of national standards for medicines – Part 1: General methods for quality control of medicines

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 8655:2010

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật phân định và thu nhận dữ liệu tự động. Yêu cầu kỹ thuật về mã vạch PDF417

Information technology. Automatic identification and data capture techniques. PDF417 bar code symbology specification

464,000 đ 464,000 đ Xóa
6

TCVN 14136:2024

Tro bay làm nguyên liệu sản xuất vật liệu xây dựng

Fly ash as raw material for construction materials production

0 đ 0 đ Xóa
Tổng tiền: 1,324,000 đ