-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5963:1995Chất lượng đất. Xác định chất khô và hàm lượng nước trên cơ sở khối lượng. Phương pháp khối lượng Soil quality. Determination of dry matter and water content on a mass basis. Gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9930:2013Tinh bột biến tính. Xác định hàm lượng nhóm cacboxyl của tinh bột đã oxi hóa Modified starch. Determination of carboxyl group content of oxidized starch |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13566-5:2022Ứng dụng đường sắt – Đường ray – Tà vẹt và tấm đỡ bê tông – Phần 5: Cấu kiện đặc biệt Railway applications – Track – Concrete sleepers and bearers – Part 5: Special elements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7161-1:2009Hệ thống chữa cháy bằng khí - Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống - Phần 1: Yêu cầu chung Gaseous fire-extinguishing systems - Physical properties and system design - Part 1: General requirements |
456,000 đ | 456,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14180:2024Bê tông phun – Chuẩn bị mẫu khoan cắt từ tấm thử Shotcrete - Preparing and Testing Specimens from Test Panels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 756,000 đ | ||||