• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3027:1979

Dao bào tinh rộng bản đầu cong gắn thép gió. Kết cấu và kích thước

HSS tipped broadnose finishing gooseneck tools. Design and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5848:1994

Đất đèn

Calcium carbide

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5759:1993

Đồng hồ đo nước lạnh kiểu cánh quạt. Yêu cầu kỹ thuật

Impeller counters for cold water. Specitications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10299-6:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 6: Rà phá bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 6: Explosive ordnance clearance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 5596:2007

Lớp mạ thiếc - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Electroplated coatings of tin - Specification and test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5750:1993

Thức ăn chăn nuôi. Phương pháp xác định nấm men và nấm mốc

Animal feeding stuffs. Method for enumeration of yeasts and moulds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13262-2:2020

Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 2: Xác định hàm lượng hoạt chất indanofan bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Pesticides - Part 2: Determination of indanofan content by high performance liquid chromatographic method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 14214:2024

Nhà ở và công trình công cộng – Các yêu cầu đối với thông số vi khí hậu trong phòng

Residential and public buildings – Requirements for microclimate parameters in the room

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 700,000 đ