-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13048:2020Lớp mặt bê tông nhựa rỗng thoát nước - Yêu cầu thi công và nghiệm thu Porous asphalt course - Specification for construction and acceptance |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 9149:2024Công trình thủy lợi – Xác định độ thấm nước của đá bằng phương pháp thí nghiệm ép nước vào lỗ khoan Hydraulic structures – Method for determining rock's permeability by water pressure test into bore hole |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9401:2024Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GNSS trong trắc địa công trình Measuring and processing techniques for GNSS data in engineering survey |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9311-1:2024Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14223-3:2024Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 3: Máy cắt kính Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass — Safety requirements — Part 3: Cutting machines |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 14214:2024Nhà ở và công trình công cộng – Các yêu cầu đối với thông số vi khí hậu trong phòng Residential and public buildings – Requirements for microclimate parameters in the room |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 952,000 đ | ||||