-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11659:2016Nguyên liệu nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Phương pháp tính hàm lượng Al2O3 của nhôm oxit nhiệt luyện Aluminium oxide primarily used for production of aluminium – Method for calculating the Al2O3 content of smelter– grade alumina |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7981-4:2009Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 4: Cú pháp và tài liệu SDMX-ML Statistical data and metadata exchange. Section 4: SDMX-EDI: Syntax and documentation |
576,000 đ | 576,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6744-1:2008Dịch vụ tài chính - Mã số quốc tế tài khoản ngân hàng (IBAN). Phần 1: Cấu trúc IBAN Financial services - International bank account number (IBAN). Part 1: Structure of the IBAN |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3117:1993Bê tông nặng - Phương pháp xác định độ co Heavy weight concrete - Determination of shrinkage |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2614:2008Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Lấy mẫu. Lấy mẫu phòng thí nghiệm Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Sampling. Taking a laboratory sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7675-59:2017Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể - Phần 59: Sợi dây đồng tròn tráng men polyamide-imide, cấp chịu nhiệt 240 Specifications for particular types of winding wires - Part 59: Polyamide-imide enamelled round copper wire, class 240 |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 2249:1993Ren hệ mét. Lắp ghép trung gian Metric screw threads. Transition fits |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 11722-12:2016Dụng cụ cầm tay dẫn động bằng động cơ – Phương pháp thử để đánh giá rung phát ra – Phần 12: Máy mài làm sạch ba via. Hand– held portable power tools – Test methods for evaluation of vibration emission – Part 12: Die grinders |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14176-2:2024Công trình xây dựng – Tổ chức thông tin về công trình xây dựng – Phần 2: Khung phân loại Building construction – Organization of information about construction works – Part 2: Framework for classification |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,376,000 đ | ||||