Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 1.277 kết quả.
Searching result
| 421 |
|
| 422 |
|
| 423 |
TCVN 7958:2017Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới Protection of buildings - Termite prevention for new building |
| 424 |
TCVN 7959:2017Bê tông nhẹ - Sản phẩm bê tông khí chưng áp - Yêu cầu kỹ thuật Lightweight concrete - Autoclaved aerated concrete products - Specification |
| 425 |
TCVN 8268:2017Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng đang sử dụng Proctection of building - Termite treatment and prevention for existing buildings |
| 426 |
TCVN 9029:2017Bê tông nhẹ - Sản phẩm bê tông bọt và bê tông khí không chưng áp - Yêu cầu kỹ thuật Lightweight concrete - Foam concrete and non- autoclaved concrete products - Specification |
| 427 |
|
| 428 |
TCVN 9562:2017Hệ thống ống bằng chất dẻo cấp nước chịu áp và không chịu áp - Hệ thống ống nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) trên cơ sở nhựa polyeste không no (UP) Plastics piping systems for pressure and non-pressure water supply - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin |
| 429 |
TCVN 10333-3:2016Hố ga thoát nước bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn - Phần 3: Nắp và song chắn rác Precast thin wall reinforced concrete manholes - Part 3: Manhole covers and gratings |
| 430 |
TCVN 10686:2016Nguyên liệu sản xuất bê tông khí - Bột nhôm - Phương pháp thử |
| 431 |
TCVN 10701:2016Tấm thạch cao - Yêu cầu lắp đặt, hoàn thiện Standard specification for application and finishing of gypsum board |
| 432 |
|
| 433 |
TCVN 11240:2016Hố ga hào kỹ thuật bê tông cốt thép thành mỏng đúc sẵn Precast thin wall reinforced concrete manholes for ditches |
| 434 |
|
| 435 |
|
| 436 |
TCVN 11326:2016Phương pháp đo tính năng của bình đun nước nóng có dự trữ dùng cho mục đích gia dụng Methods for measuring the performance of electric storage water– heaters for household purposes |
| 437 |
TCVN 11327:2016Phương pháp đo tính năng của ấm điện và bình đun nước bằng điện dùng cho mục đích gia dụng và tương tự Methods for measuring the performance of electric kettles and jugs for household and similar use |
| 438 |
TCVN 11345-21:2016Thiết bị đo điện (xoay chiều) – Yêu cầu chung, thử nghiệm và điều kiện thử nghiệm – Phần 21: Thiết bị được điều khiển theo biểu giá và phụ tải Electricity metering equipment (AC) – General requirements, tests and test conditions – Part 21: Tariff and load control equipment |
| 439 |
|
| 440 |
|
