-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 2201:1977Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Mặt bích phẳng bằng thép, hàn chồng mí với ống. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật Fittings and appliances for marine pipe systems. Steel flat flanges lap welded on pipes. Dimensions and technical requirements |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 207:1966Ren ống hình côn - Kích thước cơ bản Pipe tape thread. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5808:1993Quy phạm phân cấp và đóng tàu sông. Các máy Code of practice for grading and building river ships. Machines |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 9029:2017Bê tông nhẹ - Sản phẩm bê tông bọt và bê tông khí không chưng áp - Yêu cầu kỹ thuật Lightweight concrete - Foam concrete and non- autoclaved concrete products - Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 358,000 đ | ||||