• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 14220:2025

Vật liệu cách nhiệt – Phương pháp xác định kích thước và khối lượng thể tích của vật liệu cách nhiệt dạng tấm và dạng khối

0 đ 0 đ Xóa
2

TCVN 14190-3:2024

An toàn thông tin – Tiêu chí và phương pháp đánh giá an toàn hệ thống sinh trắc học – Phần 3: Phát hiện tấn công trình diện

Information security – Criteria and methodology for security evaluation of biometric systems – Part 3: Presentation attack detection

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 11361-4:2016

Máy sản xuất các sản phẩm xây dựng từ hỗn hợp bê tông và vôi cát - An toàn - Phần 4: Máy sản xuất ngói bê tông

0 đ 0 đ Xóa
4

TCVN 12840:2019

Thiết bị thể dục – Vòng treo – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Hanging rings – Functional and safety requirements, test methods

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3008:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc E-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends E-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 14157:2024

Viên đá tự nhiên lát ngoài trời

Setts of natural stone for external paving – Requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
7

TCVN 10299-9:2025

Khắc phục hậu quả bom mìn vật nổ sau chiến tranh – Phần 9: Bảo đảm y tế và sức khỏe người lao động trong các hoạt động điều tra, khảo sát, rà phá bom mìn vật nổ

Addressing the post war explosive ordnance consequences – Part 9: Medical assurance for deminers

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 7675-2:2007

Quy định đối với các loại dây quấn cụ thể. Phần 2: Sợi dây đồng tròn tráng men Polyuretan có thể hàn được, cấp chịu nhiệt 130, có lớp kết dính

Specifications for particular types of winding wires. Part 2: Solderable polyurethane enamelled round copper wire, class 130, with a bonding layer

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 14223-1:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển trong nhà máy

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 1: Storage, handling and transportation equipment inside the factory

200,000 đ 200,000 đ Xóa
10

TCVN 9937:2013

Tinh bột và sản phẩm tinh bột. Xác định hàm lượng nitơ bằng phương pháp Kjeldahl. Phương pháp quang phổ

Starches and derived products. Determination of nitrogen content by the Kjeldahl method. Spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 14229:2025

Chuỗi cung ứng thực phẩm – Hướng dẫn truy xuất nguồn gốc sản phẩm ở cấp độ thùng chứa

Food supply chain – Guideline for case-level traceability

200,000 đ 200,000 đ Xóa
12

TCVN 7958:2017

Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới

Protection of buildings - Termite prevention for new building

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,150,000 đ