• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 3130:1979

Kỹ thuật trồng rừng bồ đề

Technique for styrax tonkinensis forest planting

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5746:2024

Đất, đá xây dựng – Phân loại

Soils and Rocks for construction − Classification

232,000 đ 232,000 đ Xóa
3

TCVN 9385:2012

Chống sét cho công trình xây dựng - Hướng dẫn thiết kế, kiểm tra và bảo trì hệ thống

Protection of structures against lighting - Guide for design, inspection and maintenance

504,000 đ 504,000 đ Xóa
4

TCVN 13943-4:2024

Đá nhân tạo – Phương pháp thử – Phần 4: Xác định độ mài mòn

Agglomerated stone - Test Methods - Part 4: Determination of the abrasion resistance

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9040-3:2011

Máy văn phòng. Từ vựng. Phần 3: Máy in nhãn

Office machines. Vocabulary. Part 3: Addressing machines

172,000 đ 172,000 đ Xóa
6

TCVN 14223-1:2024

Máy và thiết bị sản xuất, xử lý và gia công kính phẳng – Yêu cầu an toàn – Phần 1: Thiết bị lưu giữ, xếp dỡ và vận chuyển trong nhà máy

Machines and plants for the manufacture, treatment and processing of flat glass – Safety requirements – Part 1: Storage, handling and transportation equipment inside the factory

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 13695-9:2023

Đường ray – Phương pháp thử nghiệm bộ phụ kiện liên kết – Phần 9: Xác định độ cứng

Track – Test methods for fastening systems – Part 9: Determination of stiffness

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 6874-2:2014

Chai chứa khí - Tính tương thích của vật liệu làm chai chứa và làm van với khí chứa - Phần 2: Vật liệu phi kim loại

Gas cylinders Compatibility of cylinder and valve materials with gas contents Part 2: Non-metallic materials

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN ISO 14064-1:2025

Khí nhà kính – Phần 1: Quy định kỹ thuật và hướng dẫn định lượng và báo cáo các phát thải và loại bỏ khí nhà kính ở cấp độ tổ chức

Greenhouse gases – Part 1: Specification with guidance at the organization level for quantification and reporting of greenhouse gas emissions and removals

412,000 đ 412,000 đ Xóa
10

TCVN 7958:2017

Bảo vệ công trình xây dựng - Phòng chống mối cho công trình xây dựng mới

Protection of buildings - Termite prevention for new building

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,070,000 đ