• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4227:1986

Đệm hãm nhỏ có cựa. Kết cấu và kích thước

Small tab shake-proof washers - Construction and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3248:1990

Gà giống PLIMUT-ROC (PLYMOUTH ROCK). Dòng TĐ9 và dòng TĐ3. Phân cấp chất lượng

Plymouth Rock breed hens. TD9 and TD3 races. Specification

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 13345:2021

Trạm khí tượng thủy văn tự động – Hồ sơ kỹ thuật điện tử

Automatic Hydrometeorological station - Electronic technical records

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13845:2023

Mật ong – Xác định hàm lượng đường – Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Honey – Determination of the content of sugars – High-performance liquid chromatographic (HPLC) method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 6686-1:2000

Sữa. Định lượng tế bào xôma. Phần 1: Phương pháp dùng kính hiển vi

Milk. Enumeration of somatic cells. Part 1: Microscopic method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 9562:2017

Hệ thống ống bằng chất dẻo cấp nước chịu áp và không chịu áp - Hệ thống ống nhựa nhiệt rắn gia cường thuỷ tinh (GRP) trên cơ sở nhựa polyeste không no (UP)

Plastics piping systems for pressure and non-pressure water supply - Glass-reinforced thermosetting plastics (GRP) systems based on unsaturated polyester (UP) resin

264,000 đ 264,000 đ Xóa
Tổng tiền: 614,000 đ