Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.696 kết quả.

Searching result

9361

TCVN 7319-2:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 2: Khối chữ-số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 2: Alphanumeric section

9362

TCVN 7319-3:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 3: Bố trí bổ sung vùng chữ - số của khối chữ - số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 3: Complementary layouts of the alphanumeric zone of the alphanumeric section

9363

TCVN 7319-4:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 4: Khối số

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 4: Numeric section

9364

TCVN 7319-5:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 5: Khối soạn thảo và khối chức năng

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 5: Editing and function section

9365

TCVN 7319-7:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 7: Ký hiệu dùng để hiển thị chức năng

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 7: Symbols used to represent functions

9366

TCVN 7319-8:2011

Công nghệ thông tin. Bố trí bàn phím dùng cho văn bản và hệ thống văn phòng. Phần 8: Phân bổ chữ cái cho các phím của phần phím số.

Information technology. Keyboard layouts for text and office systems. Part 8: Allocation of letters to the keys of a numeric keypad

9367

TCVN 7330:2011

Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng. Phương pháp xác định các loại hydrocacbon bằng hấp phụ chỉ thị huỳnh quang

Standard Test Method for Hydrocarbon Types in Liquid Petroleum Products by Fluorescent Indicator Adsorption

9368

TCVN 7366:2011

Yêu cầu chung về năng lực của nhà sản xuất mẫu chuẩn.

General requirements for the competence of reference material producers

9369

TCVN 7386:2011

An toàn máy. Định vị che chắn bảo vệ đối với tốc độ tiếp cận của các bộ phận cơ thể người

Safety of machinery. Positioning of safeguards with respect to the approach speeds of parts of the human body

9370

TCVN 7387-3:2011

An toàn máy. Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy. Phần 3: Cầu thang, ghế thang và lan can.

Safety of machinery. Permanent means of access to machinery. Part 3: Stairs, stepladders and guard-rails

9371

TCVN 7387-4:2011

An toàn máy - Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy - Phần 4: Thang cố định

Safety of machinery - Permanent means of access to machinery - Part 4: Fixed ladders

9372

TCVN 7447-5-56:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 5-56: Lựa chọn và lắp đặt thiết bị điện. Dịch vụ an toàn

Low-voltage electrical installations. Part 5-56: Selection and erection of electrical equipment. Safety services

9373

TCVN 7447-6:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 6: Kiểm tra xác nhận.

Low-voltage electrical installations. Part 6: Verification

9374

TCVN 7447-7-701:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-701: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. khu vực có bồn tắm hoặc vòi hoa sen

Low-voltage electrical installations. Part 7-701: Requirements for special installations or locations. Locations containing a bath or shower

9375

TCVN 7447-7-714:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-714: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt.

Electrical installations of buildings. Part 7: Requirements for special installations or locations. Section 714: External lighting installations

9376

TCVN 7447-7-715:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-715: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Hệ thống lắp đặt dùng cho chiếu sáng bằng điện áp cực thấp.

Electrical installations of buildings. Part 7-715: Requirements for special installations or locations. Extra-low-voltage lighting installations

9377

TCVN 7447-7-717:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-717: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Các khối di động vận chuyển được

Electrical installations of building. Part 7-717: Requirements for special installations or locations. Mobile or transportable units

9378

TCVN 7447-7-729:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 7-729: Yêu cầu đối với hệ thống lắp đặt đặc biệt hoặc khu vực đặc biệt. Lối đi dùng cho vận hành hoặc bảo dưỡng

Low-voltage electrical installations. Part 7-729: Requirements for special installations or locations. Operating or maintenance gangways

9379

TCVN 7473:2011

Điều phối hàn - Nhiệm vụ và trách nhiệm

Welding coordination - Tasks and responsibilities

9380

TCVN 7506-1:2011

Yêu cầu chất lượng đối với hàn nóng chảy kim loại. Phần 1: Tiêu chí lựa chọn mức yêu cầu chất lượng thích hợp

Quality requirements for fusion welding of metallic materials. Part 1: Criteria for the selection of the appropriate level of quality requirements

Tổng số trang: 985