-
B1
-
B2
-
B3
STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
---|---|---|---|---|---|
1 |
TCVN 7305-5:2008Hệ thống ống nhựa. Ống nhựa polyetylen (PE) và phụ tùng dùng để cấp nước. Phần 5: Sự phù hợp với mục đích của hệ thống Plastics piping systems. Polyethylene (PE) pipes and fittings for water supply. Part 5: Fitness for purpose of the system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
2 |
TCVN 13501:2022Vòi nước vệ sinh – Vòi đơn và vòi kết hợp cho hệ thống cấp nước kiểu 1 và kiểu 2 – Yêu cầu kỹ thuật chung Sanitary tapware – Single taps and combination taps for water supply systems of type 1 and type 2 – General technical specification |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
3 |
TCVN 13606:2023Cấp nước – Mạng lưới đường ống và công trình – Yêu cầu thiết kế Water supply – Distribution system and facilities – Design requirements |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
4 |
TCVN 9310-4:2012Phòng cháy chữa cháy - Từ vựng. Phần 4: Thiết bị chữa cháy Fire protection - Vocabulary - Part 4: Fire extinction equipment |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
5 |
TCVN 10348-1:2014Cáp cách điện bằng chất vô cơ và các đầu nối của chúng có điện áp danh định không vượt quá 750 V - Phần 1: Cáp Mineral insulated cables and their terminations with a rated voltage not exceeding 750 V – Part 1: Cables |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
6 |
TCVN 4213:1986Chiếu sáng nhân tạo trong xí nghiệp chế biến mủ cao su Artificial lighting in caoutchouc factories |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
7 |
TCVN 13584-4:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 4: Hố thu nước có tấm chắn chất lỏng nhẹ Gullies for buildings – Part 4: Gullies with light liquids closure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
8 |
TCVN 11821-1:2017Hệ thống ống chất dẻo thoát nước và nước thải chôn ngầm không chịu áp – Hệ thống ống thành kết cấu bằng poly(vinyl clorua) không hoá dẻo (PVC-U), polypropylen (PP) và polyetylen (PE) – Phần 1: Y u cầu vật liệu và ti u chí tính năng cho ống, phụ tùng và hệ thống Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage - Structured-wall piping systems of unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-U), polypropylene (PP) and polyethylene (PE) - Part 1: Material specifications and performance criteria for pipes, fittings and system |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
9 |
TCVN 12725:2020Ống và mối nối poly(vinyl clorua) không hoá dẻo định hướng (PVC-O) để vận chuyển nước trong điều kiện có áp suất – Yêu cầu kỹ thuật Pipes and joints made of oriented unplasticized poly(vinyl chloride) (PVC-O) for the conveyance of water under pressure – Specifications |
6,800,000 đ | 6,800,000 đ | Xóa | |
10 |
TCVN 6283-3:1997Thép thanh cán nóng. Phần 3: Kích thước của thép dẹt Hot-rolled steel bars. Part 3: Dimensions of flat bars |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
11 |
TCVN 7387-3:2011An toàn máy. Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy. Phần 3: Cầu thang, ghế thang và lan can. Safety of machinery. Permanent means of access to machinery. Part 3: Stairs, stepladders and guard-rails |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
Tổng tiền: | 7,700,000 đ |