-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 4969:1989Mảnh hợp kim cứng dạng DA. Kích thước Hard alloy cutting inserts DA form. Dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10772-1:2015Đồ nội thất. Ghế. Xác định độ ổn định. Phần 1: Ghế tựa và ghế đẩu. Furniture - Chairs - Determination of stability - Part 1: Upright chairs and stools |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8992:2011Thép có thể nhiệt luyện và thép hợp kim - cấp chất lượng bề mặt thép thanh tròn và thép dây cán nóng - Điều kiện kỹ thuật khi cung cấp Heat-treatable and alloy steels -- Surface quality classes for hot-rolled round bars and wire rods -- Technical delivery conditions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1548:1987Kiểm tra không phá hủy mối hàn. Phương pháp siêu âm Non-destructive testing for welded joints. Ultrasonic methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3103:1979Dây thép mạ kẽm dùng để buộc, chằng đường dây điện báo Zinc-coated steel wire for binding of aerial communication lines |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7387-4:2011An toàn máy - Phương tiện thông dụng để tiếp cận máy - Phần 4: Thang cố định Safety of machinery - Permanent means of access to machinery - Part 4: Fixed ladders |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||