• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7915-5:2009

Thiết bị an toàn chống quá áp. Phần 5: Hệ thống an toàn xả áp có điều khiển

Safety devices for protection against excessive pressure. Part 5: Controlled safety pressure relief systems (CSPRS)

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 8900-6:2012

Phụ gia thực phẩm. Xác định các thành phần vô cơ. Phần 6: Định lượng antimon, bari, cadimi, crom, đồng, chì và kẽm bằng đo phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa

Food additives. Determination of inorganic components. Part 6: Measurement of antimony, barium, cadmium, chromium, copper, lead and zinc by flame atomic abrsorption spectrometry

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8745:2011

Máy nông lâm nghiệp – Máy phun hoá chất dạng sương mù đeo vai kiểu quạt thổi dẫn động bằng động cơ đốt trong – Yêu cầu an toàn

Agricultural and forestry machinery – Knapsack combustionengine- driven mistblowers – Safety requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 11748:2016

Máy gia công gỗ – Máy cưa đĩa lưỡi cắt đơn có bàn máy di động – Thuật ngữ và điều kiện nghiệm thu

Woodworking machines – Single blade circular sawing machines with travelling table – Nomenclature and acceptance conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 10630:2015

Phụ gia thực phẩm. Axit sorbic. 9

Food additives. Sorbic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5786:1994

Vật liệu dệt. Sợi. Phương pháp xác định độ bền đứt và độ giãn đứt

Textiles. Yarn. Determination of breaking elongation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 11442:2016

Phụ gia thực phẩm – Maltol

Food additives – Maltol

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 6363:2010

Thiết bị hàn khí. Ống mềm bằng cao su dùng cho hàn, cắt và quá trình liên quan

Gas welding equipment. Rubber hoses for welding, cutting and allied processes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
9

TCVN 12613:2019

Thực phẩm - Phương pháp phân tích để hiện sinh vật biến đổi gen và sản phẩm có nguồn gốc biến đổi gen - Phương pháp dựa trên định lượng axit nucleic

Foodstuffs — Methods of analysis for the detection of genetically modified organisms and derived products — Quantitative nucleic acid based methods

552,000 đ 552,000 đ Xóa
10

TCVN 12561:2018

Thuốc bảo vệ thực vật – Khảo nghiệm hiệu lực sinh học của thuốc trên đồng ruộng

Pesticides – Bio-efficacy field trials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 7447-6:2011

Hệ thống lắp đặt điện hạ áp. Phần 6: Kiểm tra xác nhận.

Low-voltage electrical installations. Part 6: Verification

184,000 đ 184,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,686,000 đ