-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7006:2002Máy theo dõi ôxy để giám sát khí thở của bệnh nhân. Yêu cầu an toàn Oxygen monitor for monitoring patient breathing mixture. Safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10772-1:2015Đồ nội thất. Ghế. Xác định độ ổn định. Phần 1: Ghế tựa và ghế đẩu. Furniture - Chairs - Determination of stability - Part 1: Upright chairs and stools |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7386:2011An toàn máy. Định vị che chắn bảo vệ đối với tốc độ tiếp cận của các bộ phận cơ thể người Safety of machinery. Positioning of safeguards with respect to the approach speeds of parts of the human body |
180,000 đ | 180,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 480,000 đ | ||||