Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.591 kết quả.
Searching result
| 11321 |
|
| 11322 |
TCVN 5270:2008Mật ong. Xác định hydroxymetylfurfural bằng phương pháp quang phổ Honey. Determination of hydroxymetylfurfural by spectrophotometric method |
| 11323 |
TCVN 5271:2008Mật ong - Xác định độ axit bằng phương pháp chuẩn độ Honey - Determination of acidity by titrimetric method |
| 11324 |
TCVN 5287:2008Thủy sản đông lạnh. Phương pháp xác định vi sinh vật Frozen aquatic products. Methods of microbiological determination |
| 11325 |
|
| 11326 |
TCVN 5320-1:2008Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 1: Phép thử ở nhiệt độ môi trường hoặc ở nhiệt độ nâng cao Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 1: At ambient or elevated temperatures |
| 11327 |
TCVN 5320-2:2008Cao su lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định biến dạng dư sau khi nén. Phần 2: Phép thử ở nhiệt độ thấp Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of compression set. Part 2: At low temperatures |
| 11328 |
|
| 11329 |
TCVN 5374:2008Hạt có dầu, dầu và mỡ thực vật. Tên gọi Oilseeds, vegetable oils and fats. Nomenclature |
| 11330 |
TCVN 5451:2008Ngũ cốc, đậu đỗ và sản phẩm nghiền. Lấy mẫu từ khối hàng tĩnh Cereals, pulses and milled products -- Sampling of static batches |
| 11331 |
TCVN 5542:2008Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm đóng hộp axit thấp và axit thấp đã axit hoá Recommended international code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
| 11332 |
TCVN 5587:2008Ống cách điện có chứa bọt và sào cách điện dạng đặc dùng để làm việc khi có điện Insulating foam-filled tubes and solid rods for live working |
| 11333 |
TCVN 5603:2008Quy phạm thực hành về những nguyên tắc chung đối với vệ sinh thực phẩm Code of practice - General principles of food hygiene |
| 11334 |
|
| 11335 |
|
| 11336 |
TCVN 5716-1:2008Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 1: Phương pháp chuẩn Rice. Determination of amylose content. Part 1: Reference method |
| 11337 |
TCVN 5716-2:2008Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 2: Phương pháp thường xuyên Rice. Determination of amylose content. Part 2: Routine methods |
| 11338 |
|
| 11339 |
TCVN 5735-2:2008Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 2: Nguyên tắc đo kiểm Internal combustion engines. Piston rings. Part 2: Inspection measuring principles |
| 11340 |
TCVN 5747:2008Thép. Xác định và kiểm tra chiều sâu lớp lớp thấm cacbon và biến cứng Steels. Determination and verification of the depth of carburized and hardened cases |
