-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3787:1983Rơle điện. Thuật ngữ và định nghĩa Electrical relays. Terms and definitions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5542:2008Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm đóng hộp axit thấp và axit thấp đã axit hoá Recommended international code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
428,000 đ | 428,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 528,000 đ | ||||