• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4715:1989

Đồ hộp rau qủa. Phương pháp xác định hàm lượng vitamin C (axit ascorbic)

Canned vegetables and fruits. Determination of vitamin C (ascorbic acid) content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 3617:1981

Vít cấy có chiều dài đoạn ren cấy bằng 2,5d (tinh)

Studs with threaded parts of 2,5d (finished)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 1282:1981

Lợn cái giống ỉ. Phân cấp chất lượng

Breed fat sows. Quality gradation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5892:1995

Vật liệu kim loại. ống. Thử nong rộng vòng

Metallic materials. Tube. Ring expanding test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 7582-2:2006

Bản vẽ kỹ thuật. Phương pháp chiếu. Phần 2: Hình chiếu vuông góc

Technical drawings. Projection methods. Part 2: Orthographic representations

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 2692:2007

Sản phẩm dầu mỏ và bitum. Xác định hàm lượng nước bằng phương pháp chưng cất

Petroleum products and bituminous materials. Test method for determination of water by distillation

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 4331:2001

Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng chất béo

Animal feeding stuffs. Determination of fat content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 5305:2008

Cà chua cô đặc

Processed tomato concentrates

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ