-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5643:1999Gạo - Thuật ngữ và định nghĩa Rice - Terms and definitions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6748-2:2016Điện trở không đổi dùng trong thiết bị điện tử – Phần 2: Quy định kỹ thuật từng phần: Điện trở không đổi kiểu màng công suất thấp có chân Fixed resistors for use in electronic equipment – Part 2: Sectional specification: Leaded fixed low power film resistors |
284,000 đ | 284,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11884:2017Tinh dầu hạt mùi (coriandrum sativum L.) Oil of coriander fruits (Coriandrum sativum L.) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2068:1993Thủy sản đông lạnh. Phương pháp thử Frozen fishery products. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 13514-1:2022Mặt sân thể thao – Mặt cỏ nhân tạo và dạng thảm có lỗ dùng cho các môn thể thao ngoài trời – Phần 1: Các yêu cầu đối với mặt sân cỏ nhân tạo dùng cho bóng đá, khúc côn cầu, tập luyện bóng bầu dục, quần vợt và thể thao đa năng Surfaces for sports areas – Synthetic turf and needle-punched surfaces primarily designed for outdoor use – Part 1: Specification for synthetic turf surfaces for football, hockey, rugby union training, tennis and multi-sports use |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1596:1988Cao su. Phương pháp xác định độ bền kết dính nội Rubber. Determination of adhesion strength |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11891:2017Tinh dầu gừng [Zingiber officinale Roscoe] Essential oil of ginger [Zingiber officinale Roscoe] |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13502:2022Yêu cầu chung cho các bộ phận sử dụng trong ống và cống thoát nước General requirements for components used in drains and sewers |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 5716-1:2008Gạo. Xác định hàm lượng amyloza. Phần 1: Phương pháp chuẩn Rice. Determination of amylose content. Part 1: Reference method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 934,000 đ | ||||