Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 19.518 kết quả.
Searching result
| 1001 |
|
| 1002 |
|
| 1003 |
TCVN 9311-1:2024Thử nghiệm chịu lửa – Các bộ phận công trình – Phần 1: Các yêu cầu chung Fire resistance test – Elements of building construction – Part 1: General requirements |
| 1004 |
TCVN 9360:2024Công trình dân dụng và công nghiệp – Xác định độ lún bằng phương pháp đo cao hình học Civil and industrial works – Settlement determination by geometric leveling |
| 1005 |
TCVN 9364:2024Nhà cao tầng – Công tác trắc địa phục vụ thi công High–rise buildings − Surveying works during construction |
| 1006 |
TCVN 9400:2024Công trình dân dụng và công nghiệp có chiều cao lớn – Xác định độ nghiêng bằng phương pháp trắc địa Civil and industrial works with great height – Tilt determination by geodetic method |
| 1007 |
TCVN 9401:2024Kỹ thuật đo và xử lý số liệu GNSS trong trắc địa công trình Measuring and processing techniques for GNSS data in engineering survey |
| 1008 |
TCVN 9474:2024Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng tro không tan trong axit clohydric Animal Feedstuffs – Determination of ash insoluble in hydrochloric acid |
| 1009 |
TCVN 9994:2024Quy phạm thực hành vệ sinh đối với rau quả tươi Code of hygienic practice for fresh fruits and vegetables |
| 1010 |
TCVN ISO 50005:2024Hệ thống quản lý năng lượng – Hướng dẫn áp dụng theo giai đoạn Energy management systems – Guidelines for a phased implementation |
| 1011 |
|
| 1012 |
TCVN 10687-12-1:2023Hệ thống phát điện gió – Phần 12–1: Đo hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện Wind energy generation systems – Part 12–1: Power performance measurements of electricity producing wind turbines |
| 1013 |
TCVN 10687-12-2:2023Hệ thống phát điện gió – Phần 12–2: Hiệu suất năng lượng của Tuabin gió phát điện dựa trên phép đo gió trên vỏ Tuabin Wind energy generation systems – Part 12–2: Power performance of electricity–producing wind turbines based on nacelle anemometry |
| 1014 |
TCVN 10687-12-4:2023Hệ thống phát điện gió – Phần 12–4: Hiệu chuẩn vị trí bằng số dùng cho thử nghiệm hiệu suất năng lượng của Tuabin gió Wind energy generation systems – Part 12–4: Numerical site calibration for power performance testing of wind turbines |
| 1015 |
TCVN 10736-11:2023Không khí trong nhà – Phần 11: Xác định phát thải của các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Lấy mẫu, bảo quản mẫu và chuẩn bị mẫu thử Indoor air – Part 11: Determination of the emission of volatile organic compounds from building products and furnishing – Sampling, storage of samples and preparation of test specimens |
| 1016 |
TCVN 10736-28:2023Không khí trong nhà – Phần 28: Xác định phát thải mùi từ các sản phẩm xây dựng sử dụng buồng thử Indoor air – Part 28: Determination of odour emissions from building products using test chambers |
| 1017 |
TCVN 10736-34:2023Không khí trong nhà – Phần 34: Các chiến lược đo bụi trong không khí Indoor air – Part 34: Strategies for the measurement of airborne particles |
| 1018 |
TCVN 10736-36:2023Không khí trong nhà – Phần 36: Phương pháp chuẩn sử dụng buồng thử nghiệm để đánh giá tốc độ giảm vi khuẩn trong không khí có thể nuôi cấy bằng máy lọc không khí Indoor air – Part 36: Standard method for assessing the reduction rate of culturable airborne bacteria by air purifiers using a test chamber |
| 1019 |
TCVN 10736-37:2023Không khí trong nhà – Phần 37: Đo nồng độ khối lượng bụi PM2,5 Indoor air – Part 37: Measurement of РМ2,5 mass concentration |
| 1020 |
TCVN 10736-38:2023Không khí trong nhà – Phần 38: Xác định các amin trong không khí trong nhà và trong buồng thử nghiệm – Lấy mẫu chủ động trên các bộ lấy mẫu có chứa phin lọc tẩm axit phosphoric Indoor air – Part 38: Determination of amines in indoor and test chamber air - Active sampling on samplers containing phosphoric acid impregnated filters |
