-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5699-2-6:2017Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự – An toàn – Phần 2-6: Yêu cầu cụ thể đối với lò liền bếp, bếp, lò và các thiết bị tương tự đặt tĩnh tại Household and similar electrical appliances – Safety – Part 2-6: Particular requirements for stationary cooking ranges, hobs, ovens and similar appliances |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 1705:1985Động cơ ô tô. Trục khuỷu. Yêu cầu kỹ thuật Automobile engines. Lever shafts. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14524:2025Bê tông – Kiểm tra và đánh giá cường độ trên kết cấu toàn khối và sản phẩm đúc sẵn Concrete – Control and assessment of strength on cast–in–place structures and precast products |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14452:2025Thiết bị sân chơi cho tất cả trẻ em – Nguyên tắc chung Playground equipment accessible for all children |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 14463:2025Tiêu chuẩn hóa môi trường đối với các sản phẩm và hệ thống điện và điện tử – Bảng chú giải thuật ngữ Environmental standardization for electrical and electronic products and systems – Glossary of terms |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13374-2:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Vật liệu gốm – Phần 2: Vật liệu hỗn hợp có thành phần alumin tinh khiết cao với chất gia cường zirconi Implants for surgery — Ceramic materials — Part 2: Composite materials based on a high-purity alumina matrix with zirconia reinforcement |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14347:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng thiếc – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of tin content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12056:2017Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu nhiễm ochratoxin a trong cacao Code of Practice for the prevention and reduction of ochratoxin a contamination in coca |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 14115:2024Phân bón – Định lượng vi sinh vật phân giải kali bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc Fertilizers – Enumeration of microorganisms potassium resolution by colony–count method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 6592-1:2009Thiết bị đóng cắt và điều khiển hạ áp. Phần 1: Quy tắc chung Low-voltage switchgear and controlgear. Part 1: General rules |
968,000 đ | 968,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 14462:2025Tài liệu kỹ thuật để đánh giá các sản phẩm điện và điện tử liên quan đến việc hạn chế các chất nguy hại Technical documentation for the assessment of electrical and electronic products with respect to the restriction of hazardous substances |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN ISO 22000:2007Hệ thống quản lý an toàn thực phẩm - Yêu cầu đối với các tổ chức trong chuỗi thực phẩm Food safety management systems - Requirements for any organization in the food chain |
208,000 đ | 208,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 14549-3:2025Gỗ – Phương pháp định loại bằng công nghệ quang phổ khối lượng – Phần 3: Xây dựng cơ sở dữ liệu Wood – Method of identifying using direct analysis in real time - time of flight mass spectrometry technology (DART-TOFMS) – Part 3: Database development |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 14346:2025Quặng tinh antimon – Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ phát xạ plasma cảm ứng (ICP–OES) Antimony concentrates – Determination of lead content – Inductively coupled plasma optical emission spectrometiy |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 14494-1:2025Ứng dụng đường sắt – Lắp đặt cố định – Yêu cầu riêng đối với thiết bị đóng cắt điện xoay chiều – Phần 1: Máy cắt có điện áp danh nghĩa trên 1kV Railway applications – Fixed installations – Particular requirements for AC switchgear – Part 1: Circuit–breakers with nominal voltage above 1 kV |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 10687-11:2025Hệ thống phát điện gió – Phần 11: Kỹ thuật đo tiếng ồn âm thanh Wind turbines – Part 11: Acoustic noise measurement techniques |
280,000 đ | 280,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 7980-2:2024Thông tin và tư liệu – Bộ yếu tố siêu dữ liệu Dublin Core – Phần 2: Thuộc tính và phân lớp DCMI Information and documentation – The Dublin Core metadata element set – Part 2: DCMI Properties and Classes |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 2,972,000 đ | ||||