-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 10492:2014Thức ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng nitarsone bằng phương pháp quang phổ Animal feeding stuffs. Determination of nitarsone content by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7106:2020Cá philê đông lạnh nhanh Quick frozen fish fillets |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7710:2024Sản phẩm chịu lửa – Gạch magnesia carbon Refractory products – Magnesia carbon bricks |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 150,000 đ | ||||