-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN VIII:2022Bộ tiêu chuẩn quốc gia về thuốc Set of national standards for medicines |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6056:1995Công nghệ thông tin. Bộ mã chuẩn 16-bit chữ Nôm dùng trong trao đổi thông tin. Chữ Nôm Hán Information technology. Nom 16-bit standard code for information interchange. Han Nom character |
236,000 đ | 236,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8973:2011Thực phẩm. Xác định vitamin D bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao. Xác định cholecalciferol (D3) hoặc Ergocalciferol (D2) Foodstuffs. Determination of vitamin D by high performance liquid chromatography. Measurement of cholecalciferol (D3) or ergocalciferol (D2) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 12837:2019Du lịch và các dịch vụ liên quan – Yêu cầu và khuyến nghị đối với hoạt động bãi tắm biển Tourism and related services – Requirements and recommendations for beach operation |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11934:2017Phân tích dấn ấn sinh học phân tử - Định nghĩa và các yêu cầu chung đối với việc phát hiện các trình tự axit nucleic đặc hiệu bằng microarray Molecular biomarker analysis - General definitions and requirements for microarray detection of specific nucleic acid sequences |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5908:2009Kẹo Candy |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4348:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of aluminium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 7652:2007Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn Personal protective equipment. Safety footwear |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 4342:1986Cánh kiến đỏ và sản phẩm. Phương pháp thử Sticklac and its products. Test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13266:2021Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Hướng dẫn phân tích và giải thích bằng chứng số Information technology — Security techniques — Guidelines for the analysis and interpretation of digital evidence |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 6716:2000Xác định tính độc của khí hoặc hỗn hợp khí Determination of toxicity of gas or gas mixture |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 13707-5:2023Tính chất vật lý và cơ học của gỗ – Phương pháp thử dành cho mẫu nhỏ không khuyết tật từ gỗ tự nhiên – Phần 5: Xác định độ bền nén vuông góc với thớ Physical and mechanical properties of wood – Test methods for small clear wood specimens – Part 5: Determination of strength in compression perpendicular to grain |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 14143-1:2024Giống cá nước mặn - Yêu cầu kỹ thuật - Phần 1: Cá dìa (Siganus guttatus Bloch, 1787) Seed of Saltwater fish - Technical requirements - Part 1: Rabbitfish (Siganus guttatus Bloch, 1787) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 5036:1989Ô tô, rơmooc và bán rơmooc. Móc nối điện khí nén và thủy lực. Vị trí lắp đặt Lorry and tractor. Pressure and hydraulic brakes. Coupling positions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 3133:1979Bảo quản gỗ. Phương pháp ngâm thường bằng thuốc LN2 Wood preservation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 6187-1:2009Chất lượng nước. Phát hiện và đếm Escherichia coli và vi khuẩn coliform. Phần 1: Phương pháp lọc màng Water quality. Detection and enumeration of Escherichia coli and coliform bacteria. Part 1: Membrane filtration method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6188-2-1:2003Ổ cắm và phích cắm dùng trong gia đình và các mục đích tương tự. Phần 2-1: Yêu cầu cụ thể đối với phích cắm có cầu chảy Plugs and socket-outlets for household and similar purposes. Part 2-1: Particular requirements for fused plugs |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 172:2011Than đá - Xác định hàm lượng ẩm toàn phần Hard coal - Determination of total moisture |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 19 |
TCVN 4351:1986Đất sét để sản xuất gạch, ngói nung. Phương pháp xác định hàm lượng magie oxit Clay for production of hard-burnt tiles and bricks. Determination of magnesium oxide content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 20 |
TCVN 13300:2021Thức ăn công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định hàm lượng natri fluoroacetat bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao-hai lần khối phổ (HPLC-MS/MS) Infant formula - Determination of sodium fluoroacetate content by high performance liquid chromatographic-tandem mass spectrometric (HPLC-MS/MS) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 21 |
TCVN 5300:2009Chất lượng đất. Phân loại đất bị ô nhiễm hóa chất Soil quality. Classification of soil polluted by chemicals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 22 |
TCVN 9802-7:2020Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) - Phần 7: Giao thức bản tin điều khiển Internet Internet Protocol version 6 (IPv6) - Part 7: Internet Control Message Protocol |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 23 |
TCVN 13290:2021Sữa công thức dành cho trẻ sơ sinh - Xác định thành phần whey protein bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) Milk-based infant formula - Determination of whey protein fraction by high perfomance liquid chromatoghraphic (HPLC) method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 24 |
TCVN 6876:2001Quần áo bảo vệ chống nhiệt và lửa. Xác định độ truyền nhiệt tiếp xúc qua quần áo bảo vệ hoặc vật liệu cấu thành Clothing for protection against heat and flame. Determination of contact heat transmission through proctective clothing or constituent materials |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 25 |
TCVN 5999:1995Chất lượng nước. Lấy mẫu. Hướng dẫn lấy mẫu nước thải Water quality - Sampling - Guidance on sampling of waste water |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 26 |
TCVN 9088-2:2011Công nghệ thông tin. Thiết bị văn phòng. Thông tin tối thiểu cần có trong bảng thông số kỹ thuật. Máy in. Phần 2: Máy in loại 3 và loại 4. Information technology. Office equipment. Minimum information to be included in specification sheets. Printers. Part 2: Class 3 and Class 4 printers |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 27 |
TCVN 9878:2013Vận hành thiết bị chiếu sáng hồ quang cacbon ngọn lửa hở để phơi mẫu vật liệu phi kim loại Standard Practice for Operating Open Flame Carbon Arc Light Apparatus for Exposure of Nonmetallic Materials |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 28 |
TCVN 8705:2011Công nghệ thông tin. Đánh giá sản phẩm phần mềm. Phần 1: Tổng quan Information technology. Software product evaluation. Part 1: General overview. |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 29 |
TCVN 9386-2:2012Thiết kế công trình chịu động đất - Phần 2: Nền móng, tường chắn và các vấn đề địa kỹ thuật Design of structures for earthquake resistances - Part 2: Foundations, retaining structures and geotechnical aspects |
1,152,000 đ | 1,152,000 đ | Xóa | |
| 30 |
TCVN 10906-5:2020Giao thức Internet phiên bản 6 (IPv6) – Sự phù hợp của giao thức - Phần 5: Kiểm tra giao thức bản tin điều khiển Internet Internet Protocol, Version 6 (IPv6) – Protocol conformance – Part 5: Protocol conformance test for ICMP |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 31 |
TCVN 5575:2024Thiết kế kết cấu thép Design of steel structures |
992,000 đ | 992,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 5,592,000 đ | ||||