• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7621:2023

Công-te-nơ vận chuyển loạt 1 – Vận chuyển và kẹp chặt

Series 1 freight containers – Handling and securing

404,000 đ 404,000 đ Xóa
2

TCVN 2184:1977

Vít định vị có lỗ sáu cạnh, đuôi bằng. Kết cấu và kích thước

Hexagon socket set screws with flat point. Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 7623:2023

Công-te-nơ vận chuyển – Mã hóa, nhận dạng và ghi nhãn

Freight containers – Coding, identification and marking

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 7568-5:2013

Hệ thống báo cháy. Phần 5: Đầu báo cháy kiểu điểm

Fire detection and alarm systems. Part 5: Point-type heat detectors

180,000 đ 180,000 đ Xóa
5

TCVN 9506:2012

Cơ sở lưu trú du lịch và các dịch vụ liên quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Tourist accommodation and other related services – Terminology

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 6144:1996

Ống polyvinyl clorua cứng (PVC-U) dùng để vận chuyển chất lỏng. Phương pháp xác định và yêu cầu đối với độ bền va đập bên ngoài

Unplasticized polyvinyl chloride (PVC-U) pipes for the transport of fluids. Determination and specification of resistance to external blows

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 7980-1:2024

Thông tin và tư liệu – Bộ yếu tố siêu dữ liệu Dublin Core – Phần 1: Yếu tố cốt lõi

Information and documentation – The Dublin Core metadata element set – Part 1:Core elements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,034,000 đ