-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13262-6:2021Thuốc bảo vệ thực vật - Phần 6: Xác định hàm lượng hoạt chất fenitrothion bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao và sắc ký khí Pesticides – Part 6: Determination of fenitrothion content by high performance liquid chromatographic method and gas chromatographic method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12060:2017Thảm trải sàn dệt - Đánh giá sự thay đổi ngoại quan Textile floor coverings - Assessment of changes in appearance |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14251:2024Phân tích cảm quan – Hướng dẫn chung đối với việc áp dụng phân tích cảm quan trong kiểm soát chất lượng Sensory analysis – General guidance for the application of sensory analysis in quality control |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8942:2011Chất lượng đất. Xác định phospho dễ tiêu. Phương pháp Bray và Kurtz (Bray II). Soil quality. Determination of available phosphorus. Bray and Kurtz (Bray II) method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12838:2019Thiết bị tập thể dục – Bàn nhảy chống – Yêu cầu chức năng, yêu cầu an toàn và phương pháp thử Gymnastic equipment – Horses and bucks – Functional and safety requirements, test methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3823:1983Tài liệu thiết kế. Các tài liệu bằng chữ system for design documentation. Textual documentation |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7839-2:2007Âm học. Xác định hiệu quả cách âm của vỏ cách âm. Phần 2: Phép đo tại hiện trường (cho mục đích công nhận và kiểm định) Acoustics. Determination of sound insulation performances of enclosures. Part 2: Measurements in situ (for acceptance and verification purposes) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 380:1970Bảng tính chuyển Insơ - Milimét Spreadsheets transfered from inches - Millimeters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1463:1974Gỗ tròn. Phương pháp tẩm khuếch tán Timber. Method of diffusion soak |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7161-15:2024Hệ thống chữa cháy bằng khí – Tính chất vật lý và thiết kế hệ thống – Phần 15: Khí chữa cháy IG–541 Gaseous fire–extinguishing systems – Physical properties and system design – Part 15: IG–541 extinguishant |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 950,000 đ | ||||