• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13973:2024

Cây nước nóng lạnh – Hiệu suất năng lượng

Water coolers – Energy efficiency

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 9245:2024

Cọc ống thép

Steel pipe piles

200,000 đ 200,000 đ Xóa
3

TCVN 7818-4:2024

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Dịch vụ cấp dấu thời gian – Phần 4: Liên kết chuẩn nguồn thời gian

Information technology – Security techniques – Time–stamping services – Part 4: Traceability of time sources

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 350,000 đ