Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.499 kết quả.

Searching result

2781

TCVN 13166-5:2020

Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng thịt gia súc và gia cầm – Phần 5: Thịt gia cầm

Traceability – Requirements for supply chain of meat and poultry – Part 5: Poultry

2782

TCVN 13167:2020

Truy xuất nguồn gốc – Các tiêu chí đánh giá đối với hệ thống truy xuất nguồn gốc thực phẩm

Traceability – Compliance criteria for food traceability system

2783

TCVN 13168-1:2020

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 1: Mã vạch một chiều

Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 1: Linear symbols

2784

TCVN 13168-2:2020

Công nghệ thông tin – Kỹ thuật nhận dạng và thu thập dữ liệu tự động – Quy định về sự phù hợp của thiết bị kiểm tra xác nhận mã vạch – Phần 2: Mã vạch hai chiều

Information technology — Automatic identification and data capture techniques — Bar code verifier conformance specification — Part 2: Two-dimensional symbols

2785

TCVN 13169:2020

Chất thải rắn - Xử lý hỗn hợp vôi, tro bay, và chất thải kim loại nặng trong công tác chèn lấp kết cấu và các ứng dụng xây dựng khác

Standard practice for processing mixtures of lime, fly ash, and heavy metal wastes in structural fills and other construction applications

2786

TCVN 13170:2020

Chất thải rắn – Đặc tính tro bay của than và tro bay của quá trình đốt than sạch cho các ứng dụng tiềm năng

Standard guide for characterization of coal fly ash and clean coal combustion fly ash for potential uses

2787

TCVN 13171:2020

Chất thải rắn – Hướng dẫn sử dụng lốp phế liệu để làm nhiên liệu

Standard guide for use of scrap tires as tire -derived fuel

2788

TCVN 13172:2020

Chất thải rắn – Sử dụng lốp phế liệu trong các ứng dụng kỹ thuật dân dụng

Standard practice for use of scrap tires in civil engineering applications

2789

TCVN 13173:2020

Bảo vệ bức xạ - Đo liều cho thiết bị chiếu xạ gamma lưu giữ khô khép kín

Standard practice for dosimetry for a self-contained dry-storage gamma irradiator

2790

TCVN 13174:2020

Bảo vệ bức xạ — Tiêu chí và giới hạn năng lực thực hành dùng cho đánh giá định kỳ các dịch vụ đo liều

Radiological protection — Criteria and performance limits for the periodic evaluation of dosimetry services

2791

TCVN 13175:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Ký mã

Information technology — Security techniques — Signcryption

2792

TCVN 13176:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Bộ sinh số nguyên tố

Information technology — Security techniques — Prime number generation

2793

TCVN 13177:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Kiểm thử sự phù hợp của các thuật toán mật mã và cơ chế an toàn

Information technology — Security techniques — Cryptographic algorithms and security mechanisms conformance testing

2794

TCVN 13178-1:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 1: Tổng quan

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 1: General

2795

TCVN 13178-2:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 2: Các cơ chế dựa trên chữ ký sử dụng khóa công khai nhóm

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 2: Mechanisms based on signatures using a group public key

2796

TCVN 13178-4:2020

Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Xác thực thực thể ẩn danh - Phần 4: Các cơ chế dựa trên bí mật yếu

Information technology — Security techniques — Anonymous entity authentication — Part 4: Mechanisms based on weak secrets

2797

TCVN 13179:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván dăm định hướng (OSB) – Định nghĩa, phân loại và yêu cầu kỹ thuật

Wood−based panels – Oriented strand board (OSB) – Definitions, classification and specifications

2798

TCVN 13180:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi, ván dăm và ván dăm định hướng (OSB) – Từ vựng

Wood-based panels – Fibreboard, particleboard and oriented strand board (OSB) – Vocabulary

2799

TCVN 13181:2020

Ván gỗ nhân tạo – Ván sợi sản xuất theo phương pháp khô

Wood−based panels – Dry-process fibreboard

2800

TCVN 13182:2020

Thu giữ, vận chuyển và lưu giữ địa chất cacbon đioxit – Thuật ngữ liên quan

Carbon dioxide capture, transportation and geological storage – Vocabulary – Cross-cutting terms

Tổng số trang: 975