-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12227:2018Cáp điện lực có cách điện dạng đùn và phụ kiện cáp dùng cho điện áp danh định lớn hơn 150 kV (Um = 170 kV) đến và bằng 500 kV (Um = 550 kV) – Phương pháp và yêu cầu thử nghiệm Power cables with extruded insulation and their accessories for rated voltages above 150 kV (Um = 170 kV) up to 500 kV (Um = 550 kV) – Test methods and requirements |
260,000 đ | 260,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6282:1997Quy phạm kiểm tra và chế tạo các tàu làm bằng chất dẻo cốt sợi thuỷ tinh Rules for the survey and construction of ships of fibreglass reinforced plastics |
244,000 đ | 244,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13155:2020Sản phẩm thuốc lá làm nóng – Xác định hàm lượng cacbon monoxit Heated tobacco products – Determination of carbon monoxide content |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 604,000 đ | ||||