Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 19.591 kết quả.

Searching result

1061

TCVN 13267:2023

Bê tông đầm lăn – Phương pháp xác định độ cứng và khối lượng thể tích bằng bàn rung

Roller Compacted Concrete – Test Methods for Determining Consistency and Density Using a Vibrating Table.

1062

TCVN 13268-7:2023

Bảo vệ thực vật − Phương pháp điều tra sinh vật gây hại − Phần 7: Nhóm cây lâm nghiệp

Plant protection − Pest surveillance method – Part 7: Forest trees

1063

TCVN 13316-6:2023

Phòng cháy chữa cháy – Xe ô tô chữa cháy – Phần 6: Xe chữa cháy hệ thống bọt khí nén

Fire protection – Fire fighting vehicle – Compressed air foam system fire fighting vehicle

1064

TCVN 13317-9:2023

Võ thuật – Thiết bị bảo vệ trong võ thuật – Phần 9: Yêu cầu bổ sung và phương pháp thử đối với thiết bị bảo vệ đầu trong Wushu Sanda

Martial arts – Protective equipment for martial arts – Part 9: Additional requirements and test methods for Wushu Sanda head protectors

1065

TCVN 13358-6:2023

Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ – Phần 6: Giổi ăn hạt

Forest tree cultivar – Seedling of Non-timber forest plants – Part 6: Michelia tonkinensis A.Chev.

1066

TCVN 13381-1:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 1: Giống lúa

Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 1: Rice varieties

1067

TCVN 13381-3:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 3: Giống cam

Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 3: Orange varieties

1068

TCVN 13381-4:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 4: Giống bưởi

Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 4: Pummelo varieties

1069

TCVN 13381-5:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 5: Giống chuối

Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 5: Banana varieties

1070

TCVN 13527:2023

Sơn phản xạ ánh sáng mặt trời dung cho mái nhà

High Solar Reflectance Paint for Roof

1071

TCVN 13528:2023

Sơn và vecni – Lớp phủ hoạt tính chống cháy cho nền kim loại – Định nghĩa, yêu cầu, đặc tính và ghi nhãn

Paints and varnishes – Reactive coating for fire protection of metallic substrates – Definitions, requirements, characteristics and marking

1072

TCVN 13556:2023

Cách nhiệt – Truyền nhiệt bằng bức xạ – Các đại lượng vật lý và định nghĩa

Thermal insulation – Heat transfer by radiation – Physical quantities and definitions

1073

TCVN 13563:2023

Đồ uống không cồn – Đồ uống đại mạch

Non-alcoholic beverages – Malt beverages

1074

TCVN 13564:2023

Đồ uống không cồn – Đồ uống đại mạch – Xác định hàm lượng etanol bằng phương pháp sắc ký khí

Non-alcoholic beverages – Malt beverages – Determination of ethanol content by gas chromatographic method

1075

TCVN 13580:2023

Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu chế tạo đường ống

Ventilation and air conditioning – Requirements for duct manufacture

1076

TCVN 13581:2023

Thông gió và điều hòa không khí – Yêu cầu lắp đặt đường ống và nghiệm thu hệ thống

Ventilation and air conditioning – Requirements for duct installation and system acceptance

1077

TCVN 13584-1:2023

Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 1: Hố thu nước trên sàn có xi phông với nút nước sâu ít nhất 50 mm

Gullies for buildings – Part 1: Trapped floor gullies with a depth water seal of at least 50 mm

1078

TCVN 13584-2:2023

Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 2: Hố thu nước trên sàn và trên mái không có xi phông

Gullies for buildings – Part 2: Roof drains and floor gullies without trap

1079

TCVN 13584-3:2023

Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 3: Nắp thu nước

Gullies for buildings – Part 3: Access covers

1080

TCVN 13584-4:2023

Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 4: Hố thu nước có tấm chắn chất lỏng nhẹ

Gullies for buildings – Part 4: Gullies with light liquids closure

Tổng số trang: 980