-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13584-2:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 2: Hố thu nước trên sàn và trên mái không có xi phông Gullies for buildings – Part 2: Roof drains and floor gullies without trap |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13812:2023Internet vạn vật – Từ vựng Internet of things (IoT) – Vocabulary |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 2151:1977Bơm và động cơ thuỷ lực thể tích. Yêu cầu kỹ thuật chung Positive displacement hydraulic pumps and motors. General specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 7624:2007Kính gương Kính gương tráng bạc - bằng phương pháp hoá học ướt - Yêu cầu kỹ thuật Mirrors - Mirrors from silver-coated float glass by wet-chemical technology - Specifications |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 11649:2016Chất hoạt động bề mặt – Amin béo ethoxylat kỹ thuật – Phương pháp phân tích Surface active agents – Technical ethoxylated fatty amines – Methods of analysis |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 10885-2-1:2015Tính năng đèn điện - Phần 2.1: Yêu cầu cụ thể đối với đèn điện LED Luminaire performance - Part 2-1: Particular requirements for LED luminaires |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5816:1994/SĐ1:1998Kem đánh răng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Tooth pastes. Technical requirements and test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 3695:1981Cá nước ngọt. Cá bố mẹ. Yêu cầu kỹ thuật Fresh water fishes. Fish breeders. Specification |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 13623:2023Sản phẩm dầu mỏ – Mỡ bôi trơn – Lấy mẫu Petroleum products – Lubricating greases – Sampling of greases |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 13584-4:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 4: Hố thu nước có tấm chắn chất lỏng nhẹ Gullies for buildings – Part 4: Gullies with light liquids closure |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,000,000 đ | ||||