-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6859-3:2004Chất lượng đất. ảnh hưởng của các chất ô nhiễm lên giun đất. Phần 3: Hướng dẫn xác định ảnh hưởng trong điều kiện thực địa Soil quality. Effects of pollutants on earthworms. Part 3: Guidance on the determination of effects in field situations |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7370-2:2007Chất lượng đất. Phương pháp hoà tan để xác định hàm lượng tổng số các nguyên tố. Phần 2: Phương pháp hoà tan bằng kiềm nóng chảy Soil quality. Dissolution for the determination of total element content. Part 2: Dissolution by alkaline fusion |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6650:2000Chất lượng đất. Xác định độ dẫn điện riêng Soil quality. Determination of the specific electrical conductivity |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6496:1999Chất lượng đất. Xác định cađimi, crom, coban, đồng chì, mangan, niken và kẽm trong dịch chiết đất bằng cường thuỷ. Các phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa và không ngọn lửa Soil quality. Determination of cadmium, chromium, cobalt, copper, lead, manganese, nickel and zins in aqua regia extracts of soil. Flame and electrothermal atomic absorption spectrometric methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7374:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị về hàm lượng photpho tổng số trong đất Việt Nam Soils quality. Index values of total phosphorus content in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 7377:2004Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị pH trong đất Việt Nam Soils quality. pH value index in the soils of Vietnam |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13584-1:2023Hố thu nước cho tòa nhà – Phần 1: Hố thu nước trên sàn có xi phông với nút nước sâu ít nhất 50 mm Gullies for buildings – Part 1: Trapped floor gullies with a depth water seal of at least 50 mm |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||