-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 11366-7:2023Rừng trồng – Yêu cầu lập địa – Phần 7: Mắc ca Plantation Forest – Condition requirements – Part 7: Macadamia |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 14195-3:2024Đất, đá quặng antimon – Phần 3: Xác định hàm lượng chì – Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Soils, rocks antimony ores – Part 3: Determination of lead (Pb) content – Atomic absorption spectrometric method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 13434-2:2025Sơn phủ bề mặt sản phẩm gỗ – Phần 2: Nhóm sơn phenol Wood paints and varnishes – Part 2: Phenolic paints |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5510:1991Xe đạp. Yêu cầu an toàn. Phương pháp thử Bicycles. Safety requirements. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 6447:1998Cáp điện vặn xoắn cách điện bằng XLPE điện áp làm việc đến 0,6KV Electric cables-XLPE insulated. Aerial bundled for working voltages up to 0,6KV |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4045:1993Hạt tiêu. Phương pháp thử Pepper. Test methods |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 14488-4:2025Ngân hàng lõi – Dịch vụ tài chính di động – Phần 4: Thanh toán di động cho cá nhân Core banking – Mobile financialservices – Part 4: Mobile payments– to–persons |
216,000 đ | 216,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13358-6:2023Giống cây lâm nghiệp – Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ – Phần 6: Giổi ăn hạt Forest tree cultivar – Seedling of Non-timber forest plants – Part 6: Michelia tonkinensis A.Chev. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 766,000 đ | ||||