-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 13460-1:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Chữ ký số mù – Phần 1: Tổng quan Information technology — Security techniques — Blind digital signatures — Part 1: General |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12539:2018Chất thải rắn – Thực hành lấy mẫu dòng thải trên hệ thống băng chuyền Standard practice for sampling waste streams on conveyors |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12560-1:2018Phân bón vi sinh vật - Xác định mật độ nấm rễ nội cộng sinh - Phần 1: Đếm số lượng bào tử nấm nội cộng sinh bằng kỹ thuật sàng ướt, ly tâm nổi. Biofertilizers - The determination of endomycorrhizae density - Part 1: Counting the number of endomycorrhizae spores with the wet sieving technique in combination with flotation centrifugation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 4048:1985Đất trồng trọt. Phương pháp xác định hệ số khô kiệt Cultivated soil. Determination of absolute dry coefficient |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 2810:1978Calip giới hạn cho lỗ và trục có kích thước đến 500mm. Dung sai Plain limit gauges for holes and shafts with dimensions up to 500mm. Tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 2811:1978Calip giới hạn đo độ sâu và độ cao. Dung sai High and depth limit gauges. Tolerances |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 11268-1:2015Sản phẩm bằng vật liệu mài kết dính. Kích thước. Phần 1: Bánh mài dùng cho mài tròn ngoài giữa các mũi tâm. 19 Bonded abrasive products -- Dimensions -- Part 1: Grinding wheels for external cylindrical grinding between centres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13381-3:2023Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 3: Giống cam Agricultural crop varieties – Testing for value of cultivation and use Part 3: Orange varieties |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 900,000 đ | ||||