• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10331:2014

c ăn chăn nuôi – Xác định hàm lượng robenidine Phương pháp sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Animal feeding stuffs. Determination of robenidine content. Method using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 7572-20:2006

Cốt liệu cho bê tông và vữa. Phương pháp thử. Phần 20: Xác định hàm lượng mica trong cốt liệu nhỏ

Aggregates for concrete and mortar. Test methods. Part 20: Determination of mica content in fine aggregate

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 10685-5:2018

Vật liệu chịu lửa không định hình - Phần 5: Chuẩn bị và xử lý viên mẫu thử

Monolithic (unshaped) refractory products - Part 5: Preparation and treatment of test pieces

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 14499-4-1:2025

Hệ thống lưu trữ điện năng – Phần 4-1: Hướng dẫn các vấn đề về môi trường – Quy định kỹ thuật chung

Electrical energy storage (EES) systems – Part 4-1: Guidance on environmental issues – General specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
5

TCVN 10685-7:2024

Vật liệu chịu lửa không định hình – Phần 7: Thử nghiệm trên các sản phẩm định hình trước

Monolithic (unshaped) refractory products – Part 7: Tests on pre–formed shapes

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13330:2021

Công trình cảng biển - Yêu cầu bảo trì

Marine Port Facilities - Maintennance Requirements

480,000 đ 480,000 đ Xóa
7

TCVN 9582:2013

Thực phẩm. Phương pháp phát hiện staphylococcal enterotoxin

Foodstuffs. Method for detection of Staphylococcal enterotoxin

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 4287:1986

Thuốc lá điếu đầu lọc

Filter cigarettes. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10599-1:2014

Vật liệu kim loại - Hiệu chuẩn lực động cho thử nghiệm mỏi một trục - Phần 1: Hệ thống thử nghiệm

Metallic materials - Dynamic force calibration for uniaxial fatigue testing - Part 1: Testing systems

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 6685:2009

Sữa và sữa bột. Xác định hàm lượng aflatoxin M1. Làm sạch bằng sắc ký ái lực miễn dịch và xác định bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Milk and milk powder. Determination of aflatoxin M1 content. Clean-up by immunoaffinity chromatography and determination by high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 13381-1:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 1: Giống lúa

Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 1: Rice varieties

172,000 đ 172,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,652,000 đ