• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5349:1991

Graphit. Phương pháp xác định độ ẩm

 Graphite. Determination of moisture content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 5503:1991

Thịt bò lạnh đông

Frozen beef

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4094:1985

Thước đo có du xích - Kiểu loại

Vernier gauges - Types

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 3933:1984

Phụ tùng đường ống tàu thuỷ. Bình phân ly dầu nước trong không khí nén cao áp

Fittings and appliances for marine pipe lines. Oil-water separator in high pressure air

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 3894:1984

Dầu nhờn. Phương pháp xác định hàm lượng nhựa

Mineral oils - Method for the determination of gum content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 183:1985

Công tắc, cầu dao. Dãy dòng điện danh định

Switches. Series of nominal currents

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 13381-1:2023

Giống cây nông nghiệp – Khảo nghiệm giá trị canh tác và giá trị sử dụng – Phần 1: Giống lúa

Agricultural varieties – Testing for value of cultivation and use – Part 1: Rice varieties

172,000 đ 172,000 đ Xóa
Tổng tiền: 472,000 đ