Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 75 kết quả.

Searching result

21

TCVN 6538:2013

Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan

Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis

22

TCVN 6602:2013

Cà phê nhân - Hướng dẫn bảo quản và vận chuyển

Green coffee - Guidelines for storage and transport

23

TCVN 9702:2013

Cà phê hòa tan. Tiêu chí về tính xác thực

Instant coffee. Criteria for authenticity

24

TCVN 9703:2013

Quy phạm thực hành để ngăn ngừa và giảm thiểu sự nhiễm Ochratoxin A trong cà phê

Code of practice for the prevention and reduction of ochratoxin A contamination in coffee

25

TCVN 9721:2013

Cà phê rang xay. Xác định độ ẩm. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chuẩn)

Roasted ground coffee. Determination of moisture content. Karl Fischer method (Reference method)

26

TCVN 9722:2013

Cà phê hòa tan. Xác định độ ẩm. Phương pháp Karl Fischer (Phương pháp chuẩn)

Instant coffee. Determination of moisture content. Karl Fischer method (Reference method)

27

TCVN 9723:2013

Cà phê và sản phẩm cà phê. Xác định hàm lượng cafein bằng sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Phương pháp chuẩn.

Coffee and coffee products. Determination of the caffeine content using high performance liquid chromatography (HPLC). Reference method

28

TCVN 9724:2013

Thực phẩm. Xác định Ochratoxin A trong cà phê rang và lúa mạch. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có làm sạch bằng cột miễn nhiễm

Foodstuffs. Determination Of Ochratoxin A In Barley And Roasted Coffee. Hplc Method With Immunoaffinity Column Clean-up

29

TCVN 9278:2012

Cà phê quả tươi. Yêu cầu kỹ thuật

Cherry coffee. Technical requirements

30

TCVN 8320:2010

Chè, cà phê. Xác định đa dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Phương pháp sắc ký lỏng-khối phổ

Tea and coffee. Determination of pesticide multiresidues. Liquid chromatographic and tandem mass spectrometric method

31

TCVN 8426:2010

Cà phê nhân. Xác định ochratoxin A bằng phương pháp sắc ký lỏng có làm sạch bằng cột ái lực miễn nhiễm.

Green coffee. Determination of ochratoxin A by liquid chromatography method with immunoaffinity column cleanup

32

TCVN 4334:2007

Cà phê và sản phẩm cà phê. Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee and coffee products. Vocabulary

33

TCVN 4808:2007

Cà phê nhân. Phương pháp kiểm tra ngoại quan, xác định tạp chất lạ và các khuyết tật

Green coffee. Olfactory and visual examination and determination of foreign matters and defects

34
35
36

TCVN 6537:2007

Cà phê nhân. Xác định hàm lượng nước (Phương pháp chuẩn)

Green coffee. Determination of water content (Basic reference method)

37

TCVN 6538:2007

Cà phê nhân. Chuẩn bị mẫu để phân tích cảm quan

Green coffee. Preparation of samples for use in sensory analysis

38

TCVN 6605:2007

Cà phê hoà tan. Phương pháp lấy mẫu đối với bao gói có lót

Instant coffee. Sampling method for bulk units with liners 

39

TCVN 6928:2007

Cà phê nhân. Xác định hao hụt khối lượng ở 105oC

Green coffee. Determination of loss in mass at 105oC

40

TCVN 6929:2007

Cà phê nhân. Hướng dẫn phương pháp mô tả yêu cầu kỹ thuật

Green coffee. Guidelines on methods of specification

Tổng số trang: 4